覽物 lǎn wù · lãm vật Hán Việt: lãm vật · Pinyin: lǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 覽 (lãm) + 物 (vật)Pinyinlǎn wùHán Việtlãm vậtCấu tạo覽 + 物 · lãm + vật nghĩa thành phần: lãm + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观看风物。Tân Hoa Tự Điển 1.观看风物。