覽省 lǎn shěng · lãm tỉnh Hán Việt: lãm tỉnh · Pinyin: lǎn shěng Tổng quan Cấu tạo: 覽 (lãm) + 省 (tỉnh)Pinyinlǎn shěngHán Việtlãm tỉnhCấu tạo覽 + 省 · lãm + tỉnh nghĩa thành phần: lãm + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 视察。Tân Hoa Tự Điển 1.视察。