覽示 lǎn shì · lãm kì Hán Việt: lãm kì · Pinyin: lǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 覽 (lãm) + 示 (kì)Pinyinlǎn shìHán Việtlãm kìCấu tạo覽 + 示 · lãm + kì nghĩa thành phần: lãm + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹显示。Tân Hoa Tự Điển 1.犹显示。