覽究 lǎn jiū · lãm cứu Hán Việt: lãm cứu · Pinyin: lǎn jiū Tổng quan Cấu tạo: 覽 (lãm) + 究 (cứu)Pinyinlǎn jiūHán Việtlãm cứuCấu tạo覽 + 究 · lãm + cứu nghĩa thành phần: lãm + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阅读研究。Tân Hoa Tự Điển 1.阅读研究。