覽表 lãm biểu Hán Việt: lãm biểu Tổng quan Cấu tạo: 覽 (lãm) + 表 (biểu)Hán Việtlãm biểuCấu tạo覽 + 表 · lãm + biểu nghĩa thành phần: lãm + biểu Nghĩa EngCihui schedule