覽試 lǎn shì · lãm thí Hán Việt: lãm thí · Pinyin: lǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 覽 (lãm) + 試 (thí)Pinyinlǎn shìHán Việtlãm thíCấu tạo覽 + 試 · lãm + thí nghĩa thành phần: lãm + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审察考试。Tân Hoa Tự Điển 1.审察考试。