覺書 giác thư Hán Việt: giác thư Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 書 (thư)Hán Việtgiác thưCấu tạo覺 + 書 · giác + thư nghĩa thành phần: giác + thư Nghĩa EngCihui 覺書 uéshū* n. memorandum (in diplomacy)