覺元 jué yuán · giác nguyên Hán Việt: giác nguyên · Pinyin: jué yuán Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 元 (nguyên)Pinyinjué yuánHán Việtgiác nguyênCấu tạo覺 + 元 · giác + nguyên nghĩa thành phần: giác + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧说中的脑神。Tân Hoa Tự Điển 1.旧说中的脑神。