覺關

jué guān giác quan

Hán Việt: giác quan · Pinyin: jué guān

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悟道的关津。指佛经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悟道的关津。指佛经。