覺出 giác xuất Hán Việt: giác xuất Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 出 (xuất)Hán Việtgiác xuấtCấu tạo覺 + 出 · giác + xuất nghĩa thành phần: giác + xuất Nghĩa EngCihui 覺出 juéchū r.v. realize