覺劍 jué jiàn · giác kiếm Hán Việt: giác kiếm · Pinyin: jué jiàn Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 劍 (kiếm)Pinyinjué jiànHán Việtgiác kiếmCấu tạo覺 + 劍 · giác + kiếm nghĩa thành phần: giác + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓领悟力像剑一样锋利。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓领悟力像剑一样锋利。