覺臥 jué wò · giác ngọa Hán Việt: giác ngọa · Pinyin: jué wò Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 臥 (ngọa)Pinyinjué wòHán Việtgiác ngọaCấu tạo覺 + 臥 · giác + ngọa nghĩa thành phần: giác + ngọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张目而睡。比喻虽处迷境,可以致悟。Tân Hoa Tự Điển 1.张目而睡。比喻虽处迷境,可以致悟。