覺地

jué dì giác địa

Hán Việt: giác địa · Pinyin: jué dì

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓修行悟道的意志; 佛地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓修行悟道的意志。 2.佛地。