覺寤

jué wù giác ngụ

Hán Việt: giác ngụ · Pinyin: jué wù

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (ngụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"觉悟"。 2.见"觉悟"。