覺岸
giác ngạn
Hán Việt: giác ngạn · Pinyin: jué àn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。由迷惘而到觉悟的境界。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。由迷惘而到觉悟的境界。
Eng
- Cihui 覺岸 jué'àn n. <Budd.> enlightenment
Hán Việt: giác ngạn · Pinyin: jué àn