覺帝 jué dì · giác đế Hán Việt: giác đế · Pinyin: jué dì Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 帝 (đế)Pinyinjué dìHán Việtgiác đếCấu tạo覺 + 帝 · giác + đế nghĩa thành phần: giác + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 觉皇。Tân Hoa Tự Điển 1.觉皇。