覺心 jué xīn · giác tâm Hán Việt: giác tâm · Pinyin: jué xīn Tổng quan Cấu tạo: 覺 (giác) + 心 (tâm)Pinyinjué xīnHán Việtgiác tâmCấu tạo覺 + 心 · giác + tâm nghĩa thành phần: giác + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓能去迷悟道的心。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓能去迷悟道的心。