觉支
giác chi
Hán Việt: giác chi
Tổng quan
giác chi (術語)覺察心術之偏正,謂之覺法,其覺非一,故云支。舊譯稱菩提分(菩提譯覺)。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui giác chi (術語)覺察心術之偏正,謂之覺法,其覺非一,故云支。舊譯稱菩提分(菩提譯覺)。☸
Hán Việt: giác chi
giác chi (術語)覺察心術之偏正,謂之覺法,其覺非一,故云支。舊譯稱菩提分(菩提譯覺)。☸