覺樹
giác thụ
Hán Việt: giác thụ · Pinyin: jué shù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 菩提树。梵语"菩提"(bodhi)的意译为觉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.菩提树。梵语"菩提"(bodhi)的意译为觉。
Eng
- Cihui 覺樹 uéshù n. <Budd.> the tree of enlightenment