覺海
giác hải
Hán Việt: giác hải · Pinyin: jué hǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指佛教。佛以觉悟为宗;海,喻其教义深广。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指佛教。佛以觉悟为宗;海,喻其教义深广。
Eng
- Cihui 覺海 uéhǎi n. <Budd.> the ocean of enlightenment
Hán Việt: giác hải · Pinyin: jué hǎi