覺王
giác vương
Hán Việt: giác vương · Pinyin: jué wáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛的别称。
Eng
- Cihui 覺王 uéwáng n. <Budd.> the king of enlightenment
Hán Việt: giác vương · Pinyin: jué wáng