覺識
giác thức
Hán Việt: giác thức · Pinyin: jué shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由一切感觉形成的知觉及思维活动。亦泛指知觉和意识。
- Tân Hoa Tự Điển 1.由一切感觉形成的知觉及思维活动。亦泛指知觉和意识。
Eng
- Cihui 覺識 juéshí n. consciousness
Hán Việt: giác thức · Pinyin: jué shí