覺路

jué lù giác lộ

Hán Việt: giác lộ · Pinyin: jué lù

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓成佛的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓成佛的道路。