覡女 xí nǚ · hích nữ Hán Việt: hích nữ · Pinyin: xí nǚ Tổng quan Cấu tạo: 覡 (hích) + 女 (nữ)Pinyinxí nǚHán Việthích nữCấu tạo覡 + 女 · hích + nữ nghĩa thành phần: hích + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即巫婆。Tân Hoa Tự Điển 1.即巫婆。