觍然 tiǎn rán·điễn nhiên Hán Việt: điễn nhiên · Pinyin: tiǎn rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.羞愧貌。 2.厚颜无耻貌。 Cấu tạo: 覥 (điễn) + 然 (nhiên)Pinyintiǎn ránHán Việtđiễn nhiênCấu tạo覥 + 然 · điễn + nhiên nghĩa thành phần: điễn + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.羞愧貌。 2.厚颜无耻貌。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而