覲會

jìn huì cận hội

Hán Việt: cận hội · Pinyin: jìn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.会见。