覲禮
cận lễ
Hán Việt: cận lễ · Pinyin: jìn lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代诸侯秋天朝见天子的仪式; 泛指臣下朝见皇帝的礼节。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代诸侯秋天朝见天子的仪式。 2.泛指臣下朝见皇帝的礼节。
Eng
- Cihui 覲禮 jìnlǐ n. rituals performed during audience (with chief of state)