覲饗 jìn xiǎng · cận hưởng Hán Việt: cận hưởng · Pinyin: jìn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 覲 (cận) + 饗 (hưởng)Pinyinjìn xiǎngHán Việtcận hưởngCấu tạo覲 + 饗 · cận + hưởng nghĩa thành phần: cận + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 觐见飨宴。Tân Hoa Tự Điển 1.觐见飨宴。