覷便 qù biàn · thứ tiện Hán Việt: thứ tiện · Pinyin: qù biàn Tổng quan Cấu tạo: 覷 (thứ) + 便 (tiện)Pinyinqù biànHán Việtthứ tiệnCấu tạo覷 + 便 · thứ + tiện nghĩa thành phần: thứ + tiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"觑便"; 谓瞅个方便的机会。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"觑便"。 2.谓瞅个方便的机会。