觑合

qù héthứ hợp

Hán Việt: thứ hợp · Pinyin: qù hé

Tổng quan

nheo mắt

Cấu tạo: 覷 (thứ) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nheo mắt
  • Biên soạn v. <coll.> squint

Eng

  • Cihui to squint

Từ liên quan

Gần nghĩa

合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什 · 合众