覷定

qù dìng thứ định

Hán Việt: thứ định · Pinyin: qù dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"觑定"; 瞄准;看准。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"觑定"。 2.瞄准;看准。