覷當

qù dāng thứ đương

Hán Việt: thứ đương · Pinyin: qù dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"觑当"; 照顾,照看。当,助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"觑当"。 2.照顾,照看。当,助词。