觑忽

qù huthứ hốt

Hán Việt: thứ hốt · Pinyin: qù hu

Tổng quan

biến thể của 覷糊

Cấu tạo: 覷 (thứ) + 忽 (hốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 觑糊

Eng

  • Cihui variant of 覷糊; 觑糊

Từ liên quan

Gần nghĩa

忽哨 · 忽地 · 忽布 · 忽律 · 忽微 · 忽忽 · 忽悠 · 忽然