觑糊

qù huthứ hồ

Hán Việt: thứ hồ · Pinyin: qù hu

Tổng quan

nheo mắt

Cấu tạo: 覷 (thứ) + 糊 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nheo mắt

Eng

  • Cihui to squint

Từ liên quan

Gần nghĩa

糊剂 · 糊口 · 糊名 · 糊嘴 · 糊塗 · 糊墙 · 糊弄 · 糊涂