覷邊

qù biān thứ biên

Hán Việt: thứ biên · Pinyin: qù biān

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"觑边"; 窥伺边境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"觑边"。 2.窥伺边境。