角人

jiǎo rén giác nhân

Hán Việt: giác nhân · Pinyin: jiǎo rén

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代官名。执掌以时征收犀象麋鹿等兽的齿角,以当邦赋之政令。见《周礼.地官.角人》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代官名。执掌以时征收犀象麋鹿等兽的齿角,以当邦赋之政令。见《周礼.地官.角人》。