角仗 jiǎo zhàng · giác trượng Hán Việt: giác trượng · Pinyin: jiǎo zhàng Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 仗 (trượng)Pinyinjiǎo zhàngHán Việtgiác trượngCấu tạo角 + 仗 · giác + trượng nghĩa thành phần: giác + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时接见外国使者时的殿廷仪仗。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时接见外国使者时的殿廷仪仗。