角伎 giác kĩ Hán Việt: giác kĩ Tổng quan kỹ nữ tài sắc song toàn; kỹ nữ tài sắc Cấu tạo: 角 (giác) + 伎 (kĩ)Hán Việtgiác kĩTừ loạidanhCấu tạo角 + 伎 · giác + kĩ nghĩa thành phần: giác + kĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Kỹ nữ tài sắcVietPhrases kỹ nữ tài sắc Từ liên quan Gần nghĩa伎俩 · 伎女 · 伎巧 · 角力 · 角化 · 角口 · 角回 · 角头