角佩 jiǎo pèi · giác bội Hán Việt: giác bội · Pinyin: jiǎo pèi Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 佩 (bội)Pinyinjiǎo pèiHán Việtgiác bộiCấu tạo角 + 佩 · giác + bội nghĩa thành phần: giác + bội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以角锥制成的佩饰。Tân Hoa Tự Điển 1.以角锥制成的佩饰。