角兒 giác nhi Hán Việt: giác nhi Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 兒 (nhi)Hán Việtgiác nhiCấu tạo角 + 兒 · giác + nhi nghĩa thành phần: giác + nhi Nghĩa EngCihui 角兒 jiǎor n. corner||►See also juér