角冠

jiǎo guān giác quan

Hán Việt: giác quan · Pinyin: jiǎo guān

Tổng quan

Cấu tạo: (giác) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 道士戴的帽子。唐.王建〈贈王屋道士赴詔〉詩:「玉皇符詔下天壇,玳瑁頭簪白角冠。」唐.張蕭遠〈送宮人入道〉詩:「師主與收珠翠後,君王看戴角冠時。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道冠; 宋代时行的一种白角制的女冠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道冠。 2.宋代时行的一种白角制的女冠。

Eng

  • Cihui 角冠 iǎoguān n. Daoist pointed hat