角出 jiǎo chū · giác xuất Hán Việt: giác xuất · Pinyin: jiǎo chū Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 出 (xuất)Pinyinjiǎo chūHán Việtgiác xuấtCấu tạo角 + 出 · giác + xuất nghĩa thành phần: giác + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特出。Tân Hoa Tự Điển 1.特出。jaJMdict moorish idol (Zanclus cornutus)