角刃 jiǎo rèn · giác nhận Hán Việt: giác nhận · Pinyin: jiǎo rèn Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 刃 (nhận)Pinyinjiǎo rènHán Việtgiác nhậnCấu tạo角 + 刃 · giác + nhận nghĩa thành phần: giác + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓交锋。Tân Hoa Tự Điển 1.谓交锋。