角列 jiǎo liè · giác liệt Hán Việt: giác liệt · Pinyin: jiǎo liè Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 列 (liệt)Pinyinjiǎo lièHán Việtgiác liệtCấu tạo角 + 列 · giác + liệt nghĩa thành phần: giác + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓然特立。Tân Hoa Tự Điển 1.卓然特立。