角勢 jiǎo shì · giác thế Hán Việt: giác thế · Pinyin: jiǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 勢 (thế)Pinyinjiǎo shìHán Việtgiác thếCấu tạo角 + 勢 · giác + thế nghĩa thành phần: giác + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 较量势力的强弱; 谓比较形势之优劣。Tân Hoa Tự Điển 1.较量势力的强弱。 2.谓比较形势之优劣。