角勢 jiǎo shì · giác thế Hán Việt: giác thế · Pinyin: jiǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 勢 (thế)Pinyinjiǎo shìHán Việtgiác thếCấu tạo角 + 勢 · giác + thế nghĩa thành phần: giác + thế