角匕 jiǎo bǐ · giác chủy Hán Việt: giác chủy · Pinyin: jiǎo bǐ Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 匕 (chủy)Pinyinjiǎo bǐHán Việtgiác chủyCấu tạo角 + 匕 · giác + chủy nghĩa thành phần: giác + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即角柶。匕,羹匙。Tân Hoa Tự Điển 1.即角柶。匕,羹匙。