角化

giác hóa

Hán Việt: giác hóa

Tổng quan

chuyển thành góc

Cấu tạo: 角 (giác) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển thành góc
  • VietPhrases chuyển thành góc
  • Tần suất từ chuyển thành góc
  • Biên soạn 角化 iǎohuà v. keratinize

Eng

  • JMdict keratinization
  • JMdict cornification
  • Cihui 角化 iǎohuà v. keratinize
  • Tần suất từ 角化 iǎohuà v. keratinize

ja

  • JMdict 角化(かくか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

角化病 · 角化不全 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作