角化

giác hóa

Hán Việt: giác hóa

Tổng quan

chuyển thành góc。轉變成角或角質組織。

Cấu tạo: (giác) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển thành góc。轉變成角或角質組織。

Eng

  • Cihui 角化 iǎohuà v. keratinize

ja

  • JMdict keratinization|cornification