角向 jué xiàng · giác hướng Hán Việt: giác hướng · Pinyin: jué xiàng Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 向 (hướng)Pinyinjué xiàngHán Việtgiác hướngCấu tạo角 + 向 · giác + hướng nghĩa thành phần: giác + hướng