角吻 jiǎo wěn · giác vẫn Hán Việt: giác vẫn · Pinyin: jiǎo wěn Tổng quan Cấu tạo: 角 (giác) + 吻 (vẫn)Pinyinjiǎo wěnHán Việtgiác vẫnCấu tạo角 + 吻 · giác + vẫn nghĩa thành phần: giác + vẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头角和嘴。Tân Hoa Tự Điển 1.头角和嘴。